logo
products

Cáp PVC không bọc thép Cáp điện không bọc thép cho không khí mở

Thông tin cơ bản
Nguồn gốc: Hà Bắc,Trung Quốc
Hàng hiệu: PVC Insulated Power Cable
Chứng nhận: IEC,CE,ISO,TUV
Số lượng đặt hàng tối thiểu: Có thể đàm phán
Giá bán: có thể đàm phán
chi tiết đóng gói: Cuộn, trống gỗ, trống thép, cuộn hoặc tùy chỉnh
Thời gian giao hàng: 7-30 ngày dựa trên số QTY khác nhau
Điều khoản thanh toán: L/C,T/T
Khả năng cung cấp: 100KM/Tuần
Thông tin chi tiết
Điện áp: 0,6/ 1kV bọc thép: KHÔNG
cách nhiệt: PVC Cốt lõi: 3 lõi
Phạm vi nhiệt độ: - 30 ℃ đến + 70 ℃ vỏ bọc: PVC
Làm nổi bật:

Vàng dẫn 3 lõi cáp PVC

,

Cáp PVC được lắp đặt ngoài trời


Mô tả sản phẩm

Cáp điện lực cách điện PVC 3 lõi đồng cho lắp đặt ngoài trời

 

Ứng dụng

 

Cáp dùng để cung cấp điện được lắp đặt ngoài trời, dưới lòng đất, trong nhà, trong máng cáp, trạm điện, kết nối dân cư và chiếu sáng đường phố cũng như trong mạng thuê bao, nơi không bị hư hỏng cơ học.

Cáp PVC không bọc thép Cáp điện không bọc thép cho không khí mở 0Cáp PVC không bọc thép Cáp điện không bọc thép cho không khí mở 1Cáp PVC không bọc thép Cáp điện không bọc thép cho không khí mở 2

Cấu tạo

 

  1. Ruột dẫn: Đồng hoặc Nhôm
  2. Cách điện: PVC
  3. Băng quấn
  4. Vỏ bọc: PVC

Cáp PVC không bọc thép Cáp điện không bọc thép cho không khí mở 3

 

 

 

Thông số kỹ thuật

 

Tiết diện danh định

Đường kính ngoài xấp xỉ

Khối lượng cáp xấp xỉ

Điện trở DC tối đa của ruột dẫn

mm2

mm

kg/km

Ω/km

 

 

Cu

Al

20℃ Cu

20℃ Al

3×1.5 RE

10.6

147

12.1

3×2.5 RE

11.5

185.6

138.9

7.41

12.1

3×4  RE

13.4

258.1

183.5

4.61

7.41

3×6  RE

14.5

338.2

226.3

3.08

4.61

3×10 CC

16.7

489

302.4

1.83

3.08

3×16 CC

18.9

703.1

404.6

1.15

1.91

3×25 CC

22.3

1012.9

546.5

0.727

1.2

3×35 CC

24.5

1315.8

663

0.524

0.868

3×50 SM

23.9

1734.6

801.9

0.387

0.641

3×70 SM

27.1

2337.7

1031.9

0.268

0.443

3×95 SM

31

3130.7

1358.6

0.193

0.32

3×120 SM

34.3

3878.7

1640.3

0.153

0.253

3×150 SM

38.6

4827.9

2029.9

0.124

0.206

3×185 SM

42.7

5929.1

2478.1

0.0991

0.164

3×240 SM

48

7621.4

3144.5

0.0754

0.125

3×300 SM

53.2

9463.7

3867.6

0.0601

0.1

 

Xếp hạng & Đánh giá

Đánh giá chung

5.0
Dựa trên 50 đánh giá cho nhà cung cấp này

Hình chụp xếp hạng

Sau đây là phân phối của tất cả các xếp hạng
5 sao
100%
4 sao
0%
3 sao
0%
2 sao
0%
1 sao
0%

Tất cả các đánh giá

K
K*n
Vietnam Nov 10.2025
really good support and professional
N
N*
Kazakhstan Sep 16.2025
Professional factory and fast delivery, a pleasant cooperation
T
T*l
Philippines Aug 21.2025
perfect
Chi tiết liên lạc
Cai

Số điện thoại : +8618991159926

WhatsApp : +8619829885532