Cáp điện PVC ruột nhôm AL/PVC/PVC dùng cho lắp đặt điện NAYY
| Voltage: | 0,6/ 1kV | Armoring: | KHÔNG |
| Insulation: | PVC | Core: | đa lõi |
| Temperature range: | - 30 ℃ đến + 70 ℃ | Sheathed: | PVC |
| High Light: | Cáp điện lực cách điện PVC điện áp 0.6/1kV,Cáp NAYY nhiều lõi,Cáp có ruột dẫn nhôm vỏ bọc PVC |
||
Cáp điện AL/PVC/PVC cho lắp đặt điện NAYY
ỨNG DỤNG
Cáp điện cách điện và bọc PVC bằng dây dẫn nhôm (AL/PVC/PVC) chủ yếu được sử dụng cho các công trình lắp đặt điện hạ thế trong các tòa nhà, cơ sở công nghiệp và các dự án cơ sở hạ tầng. Các ứng dụng của nó bao gồm:
- Hệ thống dây điện trong tòa nhà: Thích hợp cho hệ thống dây điện bên trong trong các tòa nhà dân cư, thương mại và công cộng do tính linh hoạt và dễ lắp đặt.
- Lắp đặt công nghiệp: Được sử dụng trong các nhà máy và xưởng để phân phối điện khi cần bảo vệ cơ học.
- Lắp đặt ngầm và rãnh: Được thiết kế để chôn trực tiếp hoặc lắp đặt trong các rãnh cáp, mang lại độ bền trước các yếu tố môi trường.
- Lắp đặt cố định: Lý tưởng cho các hệ thống dây điện vĩnh viễn trong các công trình lắp đặt cố định, nơi tính linh hoạt không phải là mối quan tâm hàng đầu.
Cáp có dây dẫn nhôm để dẫn điện tiết kiệm chi phí, cách điện PVC để đảm bảo an toàn điện và vỏ bọc PVC để bảo vệ cơ học chống mài mòn và độ ẩm.
KẾT CẤU
- Dây dẫn: Nhôm
- Cách điện:Polyvinyl clorua (PVC)
- Vỏ bọc ngoài:Polyvinyl clorua (PVC)
ĐẶCTÍNHĐiện áp định mức:
- Uo/U :12DU m:1.2kVNhiệt độ hoạt động tối đa của dây dẫn
- :12D70℃Nhiệt độ môi trường hoạt động
- :-20℃~+45℃Nhiệt độ đặt cáp
- :12DBán kính uốn cong tối thiểu:
- Lõi đơn:12D5D lõi đa:12DTHÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thông số
| Giá trị | Điện áp danh định (U₀/U) |
|---|---|
| 0.6 / 1 kV | Điện áp thử nghiệm |
| 4 kV | Nhiệt độ hoạt động tối đa (Dây dẫn) |
| +70°C | Nhiệt độ ngắn mạch |
| ≤ 300 mm²: +160°C | > 300 mm²: +140°C Bán kính uốn cong tối thiểu |
| Lõi đơn: 15× đường kính cáp Ø | Lõi đa: 12× đường kính cáp Ø Độ bền kéo (Trong quá trình lắp đặt) |
| 30 N/mm² tại dây dẫn | Phạm vi nhiệt độ |
| Uốn: -5°C đến +50°C | Cố định: -40°C đến +70°C Khả năng mang dòng điện |
| Theo DIN VDE 0276 Phần 603 (Bảng 14, 15, 17) | Liên hệ với chúng tôi để biết thêm thông tin |
NHÀ MÁY CỦA CHÚNG TÔI
DỰ ÁN

ĐỐI TÁC

GIAO HÀNG VÀ ĐÓNG GÓI


FAQ

Cáp NAYY có thể được lắp đặt ở đâu?
Được thiết kế cho hệ thống dây điện trong nhà, ống dẫn ngầm và môi trường khô/ướt (ví dụ: mạng lưới đô thị, nhà máy điện). Tránh các khu vực tiếp xúc với ứng suất cơ học.
Tại sao nên chọn dây dẫn nhôm thay vì đồng?
Nhôm mang lại khả năng dẫn điện tiết kiệm chi phí và trọng lượng nhẹ hơn, lý tưởng cho các dự án quy mô lớn, nơi ngân sách và sự dễ dàng lắp đặt là ưu tiên hàng đầu.
Những ưu điểm cốt lõi của cách điện và vỏ bọc PVC là gì?
PVC cung cấp khả năng cách điện tuyệt vời, khả năng chống ẩm và bảo vệ cơ học chống mài mòn, đảm bảo độ bền trong các điều kiện khác nhau.
Những kích thước lõi nào có sẵn cho cáp NAYY?
Các kích thước phổ biến dao động từ 1.5mm² đến 400mm², với các tùy chọn cho cấu hình lõi đơn hoặc đa lõi.
Cáp NAYY có phù hợp để sử dụng ngoài trời không?
Có, nhưng không dùng cho các ứng dụng trên cao. Chúng được tối ưu hóa để lắp đặt ngầm hoặc rãnh, nơi cần bảo vệ môi trường.
Cáp NAYY có thể được sử dụng trong các nhà máy công nghiệp không?
Chắc chắn rồi. Chúng được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy, trạm điện và hệ thống điều khiển do tính bền bỉ và tuân thủ các yêu cầu an toàn công nghiệp.
Cần bảo trì gì cho cáp NAYY?
Cần bảo trì tối thiểu. Kiểm tra thường xuyên để phy