logo
products

0.6/1kV Cáp chống cháy CU/LSZH/LSZH EN 60332-3-24

Thông tin cơ bản
Nguồn gốc: Hà Bắc, Trung Quốc
Hàng hiệu: Halogen-Free Flame-Resistant Cable
Chứng nhận: ISO9001, CE, CCC, RoHS, VDE, cUL, CSA
Số lượng đặt hàng tối thiểu: Sẽ được đàm phán
Giá bán: To be negotiated
chi tiết đóng gói: Cuộn, trống gỗ, trống thép, cuộn hoặc tùy chỉnh
Thời gian giao hàng: 7-30 ngày dựa trên số lượng khác nhau
Điều khoản thanh toán: ,L/C,T/T
Khả năng cung cấp: 100km/tuần
Thông tin chi tiết
Cách sử dụng: Truyền tải và phân phối điện cách nhiệt: LSZH
Điện áp: 0,6/1kV dây dẫn: đồng
đóng gói: Trống, thùng carton hoặc tùy chỉnh Tiêu chuẩn: EN 60332-3-24
Làm nổi bật:

0.6/1kV cáp chống cháy

,

Cáp chống cháy LSZH

,

cáp tuân thủ EN 60332-3-24


Mô tả sản phẩm

0.6/1kV Cáp chống cháy CU/LSZH/LSZH EN 60332-3-24


Ứng dụng

Một cáp điện chống cháy điện áp thấp với cách điện LSZH và vỏ.được sử dụng ở những nơi an toàn cháy là rất quan trọng, chẳng hạn như các tòa nhà thương mại, bệnh viện, sân bay, ga tàu điện ngầm, trung tâm mua sắm, trường học và công nghệ.


Xây dựng


1.Điều dẫn: Điều dẫn đồng lớp 1 hoặc 2

2. Isolation: LSZH (Low Smoke Zero Halogen)
3.Vỏ bên trong: LSZH (Low Smoke Zero Halogen)
4. Vỏ bên ngoài: LSZH (Low Smoke Zero Halogen)

0.6/1kV Cáp chống cháy CU/LSZH/LSZH EN 60332-3-24 0


Tiêu chuẩn


IEC/EN 60332-3-24, IEC 60331



Thông số kỹ thuật


Thông số kỹ thuật
mm2

Chiều kính của dây dẫn             mm

Chiều kính bên ngoài của cáp   

mm

Trọng lượng cáp ước tính

 kg/km

NH

ZAN

ZBN

ZCN

NH

ZAN

ZBN

ZCN

3×16

5.0

18.9

192

192

19.2

659.4

713.1

719.2

680.1

3×25

6.1

22.5

22.5

22.5

22.5

974.7

1044.6

1051.8

996.1

3×35

72

24.8

24.8

24.8

24.8

1274.1

1361.6

1369.6

1300.0

3×50

8.4

27.9

28.3

27.9

27.9

1659.7

1806.0

1775.4

1692.0

3×70

10.0

32.0

32.4

32.0

32.0

2320.7

2510.1

2474.6

2362.4

3×95

12.0

36.4

36.9

36.4

36.4

3132.4

3375.7

3334.7

3185.7

3×120

12.2

37.5

37.9

37.5

37.5

3797.7

4053.5

4010.8

3853.6

3×150

13.6

41.8

41.8

41.8

41.8

4681.2

4957.1

49455

4749.1

3×185

15.2

46.3

46.3

46.3

46.3

5813.6

6154.0

6133.9

5896.1

3×240

17.4

51.9

51.9

51.9

51.9

7519.6

7947.6

7923.0

7621.7

3×300

19.5

572

57.2

57.2

57.2

9355.8

9847.1

9847.1

9478.3

3×400

22.0

64.0

64.0

64.0

64.0

11858.3

12473.0

12473.0

12009.4

4x1.5

1.39

12.0

12.3

12.3

12.3

186.2

201.4

201.4

201.4

4 x 2.5

1.76

12.9

13.2

13.2

12.9

236.7

252.8

252.8

241.3

4×4

2.22

14.0

14.3

14.3

14.0

3092

327.2

327.2

314.2

4×6

2.74

15.3

15.6

15.6

15.3

402.2

422.6

422.6

407.8

4×10

4.0

18.3

18.6

18.6

18.6

588.5

634.7

640.6

607.4

4×16

5.0

21.0

21.0

21.0

21.0

845.5

900.0

906.7

863.1

4×25

6.1

24.7

24.7

24.7

24.7

1250.8

1328.7

1336.6

1274.7

4×35

72

27.4

27.4

27.4

27.4

1643.6

1741.3

1750.2

1672.6

4×50

8.4

30.9

31.4

30.9

30.9

2163.3

2326.9

2292.5

2199.4

4×70

10.0

35.5

35.9

35.5

35.5

3031.9

3243.8

3203.9

3078.4

4×95

12.0

40.5

41.0

40.5

40.5

4098.6

4370.6

4324.5

4158.1

4×120

12.2

41.8

42.3

41.8

41.8

4998.3

5285.4

5236.4

5060.6

4×150

13.6

46.4

46.4

46.4

46.4

6136.1

6444.3

6430.9

6211.8

4×185

15.2

51.6

51.6

51.6

51.6

7649.6

8031.2

8006.8

7741.8

4×240

17.4

57.8

57.8

57.8

57.8

9896.6

10376.0

10346.5

10010.5

4×300

19.5

63.7

63.7

63.7

63.7

12314.4

12861.8

12861.8

12451.0

4×400

22.0

71.3

71.3

71.3

71.3

15606.1

16291.7

16291.7

15774.6

5 x 1.5

1.39

13.0

13.3

13.3

13.3

218.6

235.5

235.5

235.5

5 x 2.5

1.76

14.0

14.3

14.3

14.0

280.8

298.8

299.5

285.8

5×4

2.22

152

15.5

15.5

15.2

369.9

391.0

391.0

375.4

5×6

2.74

16.6

16.9

16.9

16.6

484.6

508.5

508.5

490.7

5×10

4.0

20.4

20.4

20.4

20.4

7192

769.4

776.9

7356

5×16

5.0

23.1

23.1

23.1

23.1

1031.4

1097.7

1106.4

1052.2

5×25

6.1

27.2

27.2

27.2

27.2

1533.7

1628.8

1637.6

1562.1

5×35

72

30.1

30.1

30.1

30.1

2021.3

2140.4

2150.2

2055.8

5×50

8.4

34.2

34.7

34.2

34.2

2680.5

2876.9

2838.3

2723.7

5×70

10.0

39.3

39.8

39.3

39.3

3760.0

4014.9

3970.1

3815.8

5×95

12.0

45.1

45.5

45.1

45.1

5107.2

5436.4

5383.7

5178.7

5×120

12.2

46.3

46.7

46.3

46.3

6204.7

6550.6

6495.8

6279.6

5×150

13.6

51.6

51.6

51.6

51.6

7643.2

8020.9

8004.6

7734.5

5×185

15.2

57.4

57.4

57.4

57.4

9525.2

9992.5

9963.3

9636.4

5×240

17.4

64.2

64.2

64.2

64.2

12322.0

12909.5

12874.3

12459.9



Liên hệ với chúng tôi để biết thêm chi tiết



0.6/1kV Cáp chống cháy CU/LSZH/LSZH EN 60332-3-24 1

0.6/1kV Cáp chống cháy CU/LSZH/LSZH EN 60332-3-24 2

0.6/1kV Cáp chống cháy CU/LSZH/LSZH EN 60332-3-24 3

0.6/1kV Cáp chống cháy CU/LSZH/LSZH EN 60332-3-24 4

0.6/1kV Cáp chống cháy CU/LSZH/LSZH EN 60332-3-24 5



Câu hỏi thường gặp


1Thời hạn thanh toán là bao nhiêu?

Điều khoản thanh toán của chúng tôi là T / T 30% trước, sau đó số dư được thanh toán trước khi nhận hàng hóa hoặc L / C khi nhìn thấy.


2- Thời gian giao hàng là bao lâu?
Thời gian thực hiện thường là 7-30 ngày làm việc.

3- Bao nhiêu là gói của cáp?
Bao bì thường là trống gỗ hoặc thép trống gỗ hoặc cuộn dây, cũng theo yêu cầu của khách hàng.

4Chúng tôi có thể cung cấp mẫu miễn phí cho khách hàng không?

Chắc chắn, chúng tôi cung cấp mẫu miễn phí cho khách hàng kiểm tra.

5Công ty của anh có chấp nhận sản xuất OEM không?
Có, có thể in tên công ty của anh.

Xin hãy tự do để lại yêu cầu của bạn, chúng tôi sẽ trả lời bạn trong 12 giờ
.

 

Xếp hạng & Đánh giá

Đánh giá chung

5.0
Dựa trên 50 đánh giá cho nhà cung cấp này

Hình chụp xếp hạng

Sau đây là phân phối của tất cả các xếp hạng
5 sao
100%
4 sao
0%
3 sao
0%
2 sao
0%
1 sao
0%

Tất cả các đánh giá

C
C*r
Namibia Sep 18.2025
a new design cable for our projects, good quality
N
N*
Kazakhstan Sep 16.2025
Professional factory and fast delivery, a pleasant cooperation
T
T*l
Philippines Aug 21.2025
perfect
Chi tiết liên lạc
Cai

Số điện thoại : +8618991159926

WhatsApp : +8619829885532