| Nguồn gốc: | Hà Bắc, Trung Quốc |
|---|---|
| Hàng hiệu: | Medium Voltage Wire |
| Chứng nhận: | ISO,CCC,TUV,CE,VDE |
| Số mô hình: | Điện áp trung thế |
| Số lượng đặt hàng tối thiểu: | Có thể thương lượng |
| Giá bán: | có thể đàm phán |
| chi tiết đóng gói: | Trống gỗ thép |
| Thời gian giao hàng: | 10 ngày |
| Điều khoản thanh toán: | L/C,T/T |
| Khả năng cung cấp: | 100km/tuần |
| Vật liệu cách nhiệt: | XLPE | Ứng dụng: | Sự thi công |
|---|---|---|---|
| Vật liệu dẫn điện: | đồng | vỏ bọc: | PVC |
| lõi: | 3 lõi | Giáp: | Dây/băng nhôm, dây/băng thép, dây thép không gỉ không từ tính |
Cáp được thiết kế cho các hệ thống phân phối ban đầu điện áp trung bình, phù hợp với tải trọng công nghiệp nặng và các dự án cơ sở hạ tầng đòi hỏi truyền điện công suất cao đáng tin cậy.
1- Trình dẫn: đồng hoặc nhôm.
2Cung cấp dây điện bọc thép và không bọc thép.
3. điện áp định giá điện áp trung bình: 6kV (um=7.2kv) -30kv (um=36kv)
4PVC hoặc vỏ polyethylene.
5Số lượng lõi cáp: một lõi (một lõi), ba lõi
6. Thông số kỹ thuật: 10-630mm
|
Thông số kỹ thuật |
Chiều kính của dây dẫn |
Độ dày bên ngoài của cách điện |
Chiều kính bên ngoài của cáp |
Trọng lượng cáp ước tính |
|
Thông số kỹ thuật |
Chiều kính của dây dẫn |
Độ dày bên ngoài của cách điện |
Chiều kính bên ngoài của cáp |
Trọng lượng cáp ước tính |
|
1×50 |
7.6±0.2 |
25.6 |
33.8 |
1370 |
3×50 |
7.6±0.2 |
256 |
68.1 |
4915 |
|
|
1×70 |
9.2±0.2 |
27.2 |
36.8 |
1855 |
3×70 |
9.2±0.2 |
27.2 |
71.7 |
5417 |
|
|
1×95 |
10.9±0.2 |
28.9 |
38.5 |
2019 |
3×95 |
10.9±0.2 |
28.9 |
75.8 |
6002 |
|
|
1×120 |
12.2±0.2 |
30.2 |
40.0 |
2188 |
3×120 |
12.2±0.2 |
302 |
80.3 |
7343 |
|
|
1×150 |
13.6±0.2 |
31.6 |
41.6 |
2373 |
3×150 |
13.6±0.2 |
31.6 |
83.5 |
7932 |
|
|
1×185 |
15.2±0.2 |
33.2 |
43.4 |
2598 |
3×185 |
15.2±0.2 |
33.2 |
87.3 |
8705 |
|
|
1×240 |
17.4±0.2 |
35.4 |
45.7 |
2907 |
3×240 |
17.4±0.2 |
35.4 |
92.5 |
9801 |
|
|
1×300 |
19.5±0.2 |
37.5 |
48.0 |
3224 |
3×300 |
19.5±0.2 |
37.5 |
97.4 |
10875 |
|
|
1×400 |
22.0±0.2 |
40.0 |
50.7 |
3689 |
3×400 |
22.0±0.2 |
40.0 |
103.5 |
12531 |
|
|
1×500 |
24.8±0.2 |
43.6 |
54.6 |
4252 |
3×500 |
24.8±0.2 |
43.6 |
111.8 |
14423 |
|
|
1×630 |
28.2±0.2 |
47.0 |
58.5 |
4917 |
3×630 |
28.2±0.2 |
47.0 |
119.8 |
16614 |
|
|
1×800 |
340 ± 0.2 |
52.8 |
64.5 |
5795 |
|
|
|
|
|
![]()
![]()
![]()
![]()
Đánh giá chung
Hình chụp xếp hạng
Sau đây là phân phối của tất cả các xếp hạngTất cả các đánh giá