| Nguồn gốc: | Hà Bắc, Trung Quốc |
|---|---|
| Hàng hiệu: | Aluminium Power Cable |
| Chứng nhận: | IEC,CE,ISO,TUV |
| Số lượng đặt hàng tối thiểu: | Có thể thương lượng |
| Giá bán: | có thể đàm phán |
| chi tiết đóng gói: | Cuộn, trống gỗ, trống thép, cuộn hoặc tùy chỉnh |
| Thời gian giao hàng: | 7-30 ngày dựa trên số lượng khác nhau |
| Điều khoản thanh toán: | ,L/C,T/T |
| Khả năng cung cấp: | 100km/tuần |
| Điện áp: | 26/35KV | cách nhiệt: | XLPE |
|---|---|---|---|
| Áo khoác: | PVC | Không có cốt lõi: | 1,3 |
| bọc thép: | Băng thép hoặc dây thép | nhạc trưởng: | Nhôm |
| Làm nổi bật: | Cáp trung thế dây dẫn hợp kim nhôm,Cáp điện cách điện XLPE,Thép băng bọc thép MV cáp |
||
|
Thông số kỹ thuật |
Chiều kính của dây dẫn |
Độ dày bên ngoài của cách điện |
Chiều kính bên ngoài của cáp |
Trọng lượng cáp ước tính |
|
Thông số kỹ thuật |
Chiều kính của dây dẫn |
Độ dày bên ngoài của cách điện |
Chiều kính bên ngoài của cáp |
Trọng lượng cáp ước tính |
|
1×50 |
7.6±0.2 |
25.6 |
33.8 |
1370 |
3×50 |
7.6±0.2 |
256 |
68.1 |
4915 |
|
|
1×70 |
9.2±0.2 |
27.2 |
36.8 |
1855 |
3×70 |
9.2±0.2 |
27.2 |
71.7 |
5417 |
|
|
1×95 |
10.9±0.2 |
28.9 |
38.5 |
2019 |
3×95 |
10.9±0.2 |
28.9 |
75.8 |
6002 |
|
|
1×120 |
12.2±0.2 |
30.2 |
40.0 |
2188 |
3×120 |
12.2±0.2 |
302 |
80.3 |
7343 |
|
|
1×150 |
13.6±0.2 |
31.6 |
41.6 |
2373 |
3×150 |
13.6±0.2 |
31.6 |
83.5 |
7932 |
|
|
1×185 |
15.2±0.2 |
33.2 |
43.4 |
2598 |
3×185 |
15.2±0.2 |
33.2 |
87.3 |
8705 |
|
|
1×240 |
17.4±0.2 |
35.4 |
45.7 |
2907 |
3×240 |
17.4±0.2 |
35.4 |
92.5 |
9801 |
|
|
1×300 |
19.5±0.2 |
37.5 |
48.0 |
3224 |
3×300 |
19.5±0.2 |
37.5 |
97.4 |
10875 |
|
|
1×400 |
22.0±0.2 |
40.0 |
50.7 |
3689 |
3×400 |
22.0±0.2 |
40.0 |
103.5 |
12531 |
|
|
1×500 |
24.8±0.2 |
43.6 |
54.6 |
4252 |
3×500 |
24.8±0.2 |
43.6 |
111.8 |
14423 |
|
|
1×630 |
28.2±0.2 |
47.0 |
58.5 |
4917 |
3×630 |
28.2±0.2 |
47.0 |
119.8 |
16614 |
|
|
1×800 |
340 ± 0.2 |
52.8 |
64.5 |
5795 |
|
|
|
|
|
Đánh giá chung
Hình chụp xếp hạng
Sau đây là phân phối của tất cả các xếp hạngTất cả các đánh giá