| Place of Origin: | Hebei,China |
|---|---|
| Hàng hiệu: | XLPE Insulated Power Cable |
| Chứng nhận: | ISO9001, CE, CCC, RoHS, VDE, cUL, CSA |
| Minimum Order Quantity: | To be negotiated |
| Giá bán: | To be negotiated |
| Packaging Details: | Rolls, Wooden Drums, Steel Drums, Reels or customized |
| Delivery Time: | 7-30 days based on different qty |
| Payment Terms: | ,L/C,T/T |
| Supply Ability: | 100KM/Week |
| cách nhiệt: | XLPE HPDE | Điện áp: | 12/20KV |
|---|---|---|---|
| Vật liệu dẫn điện: | Dây dẫn hợp kim nhôm | Ứng dụng: | Trên cao hoặc dưới lòng đất, đặt đường ống, đặt rãnh, đặt đường hầm, trục dọc và đặt cầu |
| Khiên: | Dây đồng hoặc băng đồng | Không có cốt lõi: | Lõi đơn |
| Làm nổi bật: | Cáp điện cách nhiệt 3 lõi XLPE,cáp bọc thép dẫn nhôm STA,Cáp điện bọc thép NA2XBY |
||
Cáp điện lực bọc giáp STA, ruột dẫn nhôm, cách điện XLPE 3 lõi NA2XBY
![]()
![]()
![]()
![]()
![]()
Q1: Cáp NA2XBY là gì?
A: Đó là cáp điện áp trung bình với ruột dẫn nhôm, cách điện XLPE, lớp chắn băng đồng và giáp băng thép, chủ yếu được sử dụng trong các hệ thống phân phối điện công nghiệp
Q2: Các chữ cái trong "NA2XBY" có nghĩa là gì?
A:N: Tiêu chuẩn Đức (DIN VDE 0276)
A: Ruột dẫn nhôm
2X: Cách điện XLPE
B: Giáp băng thép (mạ kẽm)
Y: Vỏ bọc ngoài PVC
Q3: Cáp này thường được lắp đặt ở đâu?
A3: Thích hợp cho máng cáp trong nhà, môi trường ngoài trời, dưới lòng đất và các ứng dụng dưới nước
Q4: Nó so sánh như thế nào với các loại cáp tương tự như NA2XSY?
A4: NA2XBY sử dụng vỏ PVC (Y) trong khi NA2XSY có thể sử dụng vỏ PE, cả hai đều có cấu tạo lõi tương tự
Q5: Các biện pháp phòng ngừa lắp đặt phổ biến là gì?
A5: Tránh uốn cong sắc nhọn (>20× đường kính), bảo vệ khỏi hư hỏng cơ học trong quá trình đặt cáp và đảm bảo nối đất thích hợp cho các lớp chắn
Đánh giá chung
Hình chụp xếp hạng
Sau đây là phân phối của tất cả các xếp hạngTất cả các đánh giá