3 lõi XLPE Cử lý nhôm cách nhiệt STA Cáp điện bọc thép NA2XBY
| Insulation: | XLPE HPDE | Voltage: | 12/20KV |
| Conductor Material: | Dây dẫn hợp kim nhôm | Application: | Trên cao hoặc dưới lòng đất, đặt đường ống, đặt rãnh, đặt đường hầm, trục dọc và đặt cầu |
| Shield: | Dây đồng hoặc băng đồng | No of Core: | Lõi đơn |
| High Light: | Cáp điện cách nhiệt 3 lõi XLPE,cáp bọc thép dẫn nhôm STA,Cáp điện bọc thép NA2XBY |
||
Cáp điện lực bọc giáp STA, ruột dẫn nhôm, cách điện XLPE 3 lõi NA2XBY
ỨNG DỤNG
- Chủ yếu được sử dụng trong các trạm cung cấp điện, cơ sở công nghiệp và tủ điện
- Thích hợp để lắp đặt trong nhà trong máng cáp và môi trường ngoài trời
- Có thể được lắp đặt dưới lòng đất và trong các ứng dụng dưới nước
- Thường được sử dụng trong các hệ thống phân phối điện cho các ngành công nghiệp
- Được sử dụng trong việc lắp đặt khay cáp cho các ứng dụng công nghiệp khác nhau
KẾT CẤU
- Ruột dẫn:Ruột dẫn nhôm bện Class 2 (tuân thủ tiêu chuẩn EN60228)
- Cách điện:Vật liệu cách điện liên kết ngang polyethylene (XLPE)
- Vỏ bọc trong:Lớp bảo vệ bên trong bằng PVC (thành phần tùy chọn)
- Lớp chắn:Lưới băng đồng (CTS) để bảo vệ điện từ
- Giáp:Giáp băng thép mạ kẽm kép (ATA) để tăng độ bền cơ học
- Vỏ bọc ngoài:Vỏ bảo vệ bên ngoài bằng PVC

ĐẶC TÍNH
- Nhiệt độ hoạt động lên đến 90°C (cách điện XLPE)
- Khả năng chịu nhiệt độ ngắn mạch lên đến 250°C (tối đa 5 giây)
- Bán kính uốn cong tối thiểu gấp 20 lần đường kính ngoài
- Có sẵn ở điện áp định mức 0,6/1 kV
- Các tính năng đặc biệt tùy chọn bao gồm khả năng kháng dầu, kháng tia UV và các đặc tính chống cháy
TIÊU CHUẨN
IEC60502-1
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
NHÀ MÁY CỦA CHÚNG TÔI

DỰ ÁN

ĐỐI TÁC


FAQ
Q1: Cáp NA2XBY là gì?
A: Đó là cáp điện áp trung bình với ruột dẫn nhôm, cách điện XLPE, lớp chắn băng đồng và giáp băng thép, chủ yếu được sử dụng trong các hệ thống phân phối điện công nghiệp
Q2: Các chữ cái trong "NA2XBY" có nghĩa là gì?
A:N: Tiêu chuẩn Đức (DIN VDE 0276)
A: Ruột dẫn nhôm
2X: Cách điện XLPE
B: Giáp băng thép (mạ kẽm)
Y: Vỏ bọc ngoài PVC
Q3: Cáp này thường được lắp đặt ở đâu?
A3: Thích hợp cho máng cáp trong nhà, môi trường ngoài trời, dưới lòng đất và các ứng dụng dưới nước
Q4: Nó so sánh như thế nào với các loại cáp tương tự như NA2XSY?
A4: NA2XBY sử dụng vỏ PVC (Y) trong khi NA2XSY có thể sử dụng vỏ PE, cả hai đều có cấu tạo lõi tương tự
Q5: Các biện pháp phòng ngừa lắp đặt phổ biến là gì?
A5: Tránh uốn cong sắc nhọn (>20× đường kính), bảo vệ khỏi hư hỏng cơ học trong quá trình đặt cáp và đảm bảo nối đất thích hợp cho các lớp chắn