Logo tùy chỉnh ABC Aerial Bundled Overhead Cable PE cách nhiệt 3 pha Cáp điện
Thuộc tính cơ bản
Nơi xuất xứ:
Hà Bắc,Trung Quốc
Tên thương hiệu:
Overhead Cable
Chứng nhận:
CCC,ISO,TUV,CE
Số mô hình:
ABC
Giao dịch Bất động sản
Số lượng đặt hàng tối thiểu:
Có thể đàm phán
Giá:
có thể đàm phán
Điều khoản thanh toán:
,L/C,T/T
Khả năng cung cấp:
100KM/Tuần
Thông số kỹ thuật
| Application: | Đường dây phân phối trên cao | Cores Nos: | 1,2,3,4 nhiều hơn |
| Rated Voltage: | 0,6/1 kV | Installation Degree: | -20 ℃ -90 |
| Neutral Messengers: | AAC, AAAC hoặc ACSR | Insulation: | XLPE/PE/PVC |
| High Light: | Cáp trên không ABC,Cáp trên không gắn trên không PE cách nhiệt,Cáp trên không ABC giai đoạn 3 |
||
Mô tả sản phẩm
Cáp điện trên không bó ABC cách điện PE 3 pha
Ứng dụng
Cáp ABC (Cáp bó trên không) có vỏ bọc đồng chủ yếu được sử dụng tronghệ thống phân phối điện trên không nơi độ tin cậy, khả năng chống nhiễu điện từ (EMI) và độ bền là rất quan trọng



Cấu tạo

Đặc điểm
- Điện áp định mức: 600V
- Vật liệu cách điện: XLPE để tăng độ bền và khả năng chống nóng và thời tiết
- Vật liệu dẫn điện: Nhôm
- Cấu trúc: Cấu trúc xoắn trên không, giảm nguy cơ đoản mạch và đảm bảo ổn định trong thời tiết khắc nghiệt
- Ứng dụng: Thích hợp cho hệ thống phân phối điện trên không, khu dân cư và thương mại
Thông số kỹ thuật
| Tiết diện danh định | Tải trọng đứt tối thiểu | Dòng điện định mức trong không khí | Đường kính ngoài danh nghĩa | Tổng trọng lượng | Đường kính ngoài |
| mm2 | Kn | A | mm | kg/km | mm |
| 2×16RM | 1.910 | 2.5 | 72 | 147 | 15.6 |
| 2×25RM | 1.200 | 4.0 | 107 | 208 | 18 |
| 2×35RM | 0.868 | 5.5 | 132 | 277 | 20 |
| 2×50RM | 0.641 | 8.0 | 165 | 361 | 23.5 |
| 4×16RM | 1.910 | 2.5 | 72 | 286 | 18.8 |
| 4×25RM | 1.200 | 4.0 | 107 | 430 | 21.2 |
| 4×35RM | 0.868 | 5.5 | 132 | 553 | 24.1 |
| 4×50RM | 0.641 | 8.0 | 165 | 746 | 27.8 |
| 4×70RM | 0.443 | 10.7 | 205 | 1.009 | 31.8 |
| 4×95RM | 0.320 | 13.7 | 240 | 1.332 | 37.8 |
| 4×120RM | 0.253 | 18.6 | 290 | 1.632 | 54.4 |
| 4×35+1×35RM | 0.868/0.868 | 5.5/5.5 | 132/132 | 694 | 30 |
| 4×50+1×25RM | 0.641/1.200 | 8.0/4.0 | 165/107 | 814 | 31.9 |
| 4×50+1×35RM | 0.641/0.868 | 8.5/5.5 | 165/132 | 845 | 31.9 |
| 4×70+1×25RM | 0.443/1.200 | 10.7/4.0 | 205/107 | 1.105 | 36 |
| 4×70+2×25RM | 0.443/1.200 | 10.7/4.0 | 205/107 | 1.217 | 40 |
| 4×70+1×35RM | 0.443/0.868 | 10.7/5.5 | 205/132 | 1.15 | 36.2 |
Đánh giá chung
5 SAO
100%
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Tất cả các đánh giá
-
Ca new design cable for our projects, good quality
-
Tperfect