MV Tăng suất trung bình đồng SWA Cáp bọc thép 8.7KV 15kV Cáp điện bọc thép
| Armored: | Dây thép | Sheath Material: | PVC |
| Insulation: | XLPE | Rated Voltage: | 8,7/15kv |
| Conductor: | đồng | No of Core: | 1,3 |
| High Light: | MV SWA Cáp bọc thép 8.7KV,Sợi điện bọc thép điện áp trung bình |
||
Cáp điện bọc giáp trung thế MV SWA 8.7/15kV Cu/XLPE/PVC/SWA
Cấu tạo

- Ruột dẫn: Đồng hoặc nhôm, nhiều sợi tròn xoắn ép
- Lớp cách điện ruột dẫn: Hợp chất bán dẫn đùn ép
- Cách điện: XLPE
- Lớp cách điện: Hợp chất bán dẫn đùn ép
- Màn chắn kim loại: Lưới đồng
- Băng quấn: Vật liệu không hút ẩm
- Vỏ bọc trong (lớp độn): PVC
- Giáp kim loại: Băng thép mạ kẽm
Ứng dụng
Các ứng dụng phổ biến bao gồm các hoạt động khai thác mỏ, đường ống dẫn dầu và khí đốt, trang trại điện gió ngoài khơi và cơ sở hạ tầng ngoài trời hoặc dưới lòng đất khắc nghiệt (ví dụ: đường hầm, cầu). Cáp SWA cũng được sử dụng trong các nhà máy công nghiệp hạng nặng, công trường xây dựng và các khu vực dễ bị chuột bọ hoặc chịu áp lực bên ngoài



Thông số kỹ thuật
YJV62 YJV22-8.7/15kV Cáp Kết cấu Tham số
|
Thông số kỹ thuật |
Đường kính ruột dẫn |
Độ dày cách điện ngoài |
Đường kính ngoài xấp xỉ của cáp |
Khối lượng cáp xấp xỉ |
|
Thông số kỹ thuật |
Đường kính ruột dẫn |
Độ dày cách điện ngoài |
Đường kính ngoài xấp xỉ của cáp |
Khối lượng cáp xấp xỉ |
|
1×25 |
6.0±0.1 |
17.6 |
24.5 |
942 |
3×25 |
6.0±0.1 |
17.6 |
48.2 |
3159 |
|
|
1×35 |
6.6±0.2 |
18.2 |
25.3 |
1059 |
3×35 |
6.6±0.2 |
18.2 |
49.7 |
3517 |
|
|
1×50 |
7.6±0.2 |
19.2 |
26.3 |
1208 |
3×50 |
7.6±0.2 |
19.2 |
52.2 |
4046 |
|
|
1×70 |
9.2±0.2 |
20.8 |
28.0 |
1472 |
3×70 |
9.2±0.2 |
20.8 |
55.8 |
4881 |
|
|
1×95 |
10.9±0.2 |
22.5 |
29.7 |
1775 |
3×95 |
10.9±0.2 |
22.5 |
60.0 |
5933 |
|
|
1×120 |
12.2±0.2 |
23.8 |
31.2 |
2059 |
3×120 |
12.2±0.2 |
23.8 |
63.1 |
6855 |
|
|
1×150 |
13.6±0.2 |
252 |
32.6 |
2360 |
3×150 |
13.6±0.2 |
25.2 |
66.3 |
7850 |
|
|
1×185 |
15.2±0.2 |
26.8 |
35.7 |
3094 |
3×185 |
15.2±0.2 |
26.8 |
70.1 |
9159 |
|
|
1×240 |
17.4±0.2 |
29.0 |
38.0 |
3724 |
3×240 |
17.4±0.2 |
29.0 |
75.4 |
11143 |
|
|
1×300 |
19.5±0.2 |
31.1 |
40.3 |
4391 |
3×300 |
19.5±0.2 |
31.1 |
81.6 |
14020 |
|
|
1×400 |
22.0±0.2 |
33.6 |
43.2 |
5286 |
3×400 |
22.0±0.2 |
33.6 |
87.5 |
16824 |
|
|
1×500 |
24.8±0.2 |
372 |
47.1 |
6484 |
3×500 |
24.8±0.2 |
37.2 |
95.8 |
20603 |
|
|
1×630 |
28.2±0.2 |
40.6 |
50.7 |
7950 |
3×630 |
28.2±0.2 |
40.6 |
104.0 |
25361 |
|
|
1×800 |
34.0±0.2 |
46.4 |
56.8 |
10041 |
|
|
|
|
|