Cáp điện áp trung bình bằng hợp kim nhôm 26KV 35kV XLPE / STA / PVC cách điện
| Insulation: | XLPE HPDE | Voltage: | 18/30kv |
| Length: | tùy chỉnh | Conductor Material: | đồng |
| Packing: | Đóng gói carton trung tính hoặc tùy chỉnh | Application: | Trên không |
| High Light: | Cáp điện áp trung bình 26KV,Cáp điện áp trung bình bằng hợp kim dẫn,Cáp điện áp trung bình 35kV XLPE |
||
Cáp điện áp trung bình hợp kim nhôm 26/35kV XLPE/ STA/ PVC
Ứng dụng
Được sử dụng cho các tòa nhà cao tầng, Bệnh viện, Nhà hát, Trạm điện, Đường hầm Metro hoặc Công nghiệp hóa dầu hoặc những nơi đặc biệt khác yêu cầu ít khói, không halogen, sạch và an toàn.
Cấu tạo


- Ruột dẫn
- Lớp cách điện ruột dẫn
- Cách điện
- Lớp chắn kim loại
- Chất độn
- Băng quấn
- Giáp
- Vỏ bọc ngoài
Phương pháp lắp đặt
Lắp đặt trong ống, lắp đặt trong rãnh, lắp đặt trong đường hầm, trục đứng vàlắp đặt trên cầu, v.v.
Thông số kỹ thuật
KYJLH(S)V62 YJLH(S)V22-26/35kV Cáp Cấu trúc Tham số
|
Thông số kỹ thuật |
Đường kính ruột dẫn |
Độ dày cách điện ngoài |
Đường kính ngoài xấp xỉ của cáp |
Khối lượng cáp xấp xỉ |
|
Thông số kỹ thuật |
Đường kính ruột dẫn |
Độ dày cách điện ngoài |
Đường kính ngoài xấp xỉ của cáp |
Khối lượng cáp xấp xỉ |
|
1×50 |
7.6±0.2 |
31.2 |
41.2 |
2192 |
3×50 |
7.6±0.2 |
31.2 |
833 |
7350 |
|
|
1×70 |
9.2±0.2 |
32.8 |
43.0 |
2376 |
3×70 |
9.2±0.2 |
32.8 |
86.9 |
7989 |
|
|
1×95 |
10.9±0.2 |
34.5 |
44.7 |
2554 |
3×95 |
10.9±0.2 |
34.5 |
903 |
8633 |
|
|
1×120 |
12.2±0.2 |
35.8 |
46.1 |
2738 |
3×120 |
12.2±0.2 |
35.8 |
93.6 |
9314 |
|
|
1×150 |
13.6±0.2 |
37.2 |
47.7 |
2939 |
3×150 |
13.6±0.2 |
37.2 |
96.8 |
10003 |
|
|
1×185 |
15.2±0.2 |
38.8 |
49.5 |
3182 |
3×185 |
15.2±0.2 |
38.8 |
100.6 |
10803 |
|
|
1×240 |
17.4±0.2 |
41.0 |
51.7 |
3493 |
3×240 |
17.4±0.2 |
41.0 |
105.8 |
11996 |
|
|
1×300 |
19.5±0.2 |
43.1 |
54.1 |
3855 |
3×300 |
19.5±0.2 |
43.1 |
110.4 |
13154 |
|
|
1×400 |
22.0±0.2 |
45.6 |
56.8 |
4349 |
3×400 |
22.0±0.2 |
45.6 |
117.8 |
14927 |
|
|
1×500/35 |
24.8±0.2 |
49.2 |
63.1 |
5275 |
3×500/35 |
24.8±0.2 |
49.2 |
129.7 |
18186 |
|
|
1×630/35 |
28.2±0.2 |
52.6 |
66.9 |
5949 |
3×630/35 |
28.2±0.2 |
52.6 |
137.8 |
20526 |
|
|
1×800/35 |
34.0±0.2 |
58.4 |
72.8 |
6872 |
|
|
|
|
|
-
NProfessional factory and fast delivery, a pleasant cooperation