Tăng áp trung bình 26/35 KV cáp dẫn điện nhôm băng đồng tấm chắn PVC
| Insulation: | XLPE HPDE | Voltage: | 26/35KV |
| Length: | tùy chỉnh | Conductor Material: | Hợp kim nhôm |
| Packing: | Đóng gói carton trung tính hoặc tùy chỉnh | Application: | Trên không |
| High Light: | Cáp dẫn điện nhôm vỏ PVC,Cáp dẫn điện nhôm điện áp trung bình |
||
Điện áp trung bình 26/35 kV cáp dẫn điện nhôm băng đồng tấm chắn PVC
Ứng dụng
Thích hợp cho các mạng lưới điện ngầm đô thị, đường dây phát ra nhà máy điện, đường dây cung cấp điện nội bộ của các doanh nghiệp công nghiệp và khai thác mỏ, v.v.
Xây dựng


- Hướng dẫn viên
- Huấn luyện viên Shiel
- Khép kín
- Lớp lá chắn kim loại
- Bộ lấp
- Dây dán
- Thiết bị giáp
- Vỏ bên ngoài
Phương pháp đẻ
Đài ống, đường hầm, đường hầm, trục dọcvàĐặt cầu, v.v.
Thông số kỹ thuật
|
Thông số kỹ thuật |
Chiều kính của dây dẫn |
Độ dày bên ngoài của cách điện |
Chiều kính bên ngoài của cáp |
Trọng lượng cáp ước tính |
|
Thông số kỹ thuật |
Chiều kính của dây dẫn |
Độ dày bên ngoài của cách điện |
Chiều kính bên ngoài của cáp |
Trọng lượng cáp ước tính |
|
1×25 |
6.0±0.1 |
12.2 |
21.1 |
604 |
3×25 |
6.0±0.1 |
12.2 |
39.0 |
1909 |
|
|
1×35 |
6.6±0.2 |
12.8 |
21.7 |
670 |
3×35 |
6.6±0.2 |
12.8 |
41.6 |
2167 |
|
|
1×50 |
7.6±0.2 |
13.8 |
22.9 |
759 |
3×50 |
7.6±0.2 |
13.8 |
44.6 |
2485 |
|
|
1×70 |
9.2±0.2 |
15.4 |
24.5 |
869 |
3×70 |
9.2±0.2 |
15.4 |
48.2 |
2899 |
|
|
1×95 |
10.9±0.2 |
17.1 |
26.4 |
993 |
3×95 |
10.9±0.2 |
17.1 |
51.6 |
3338 |
|
|
1×120 |
12.2±0.2 |
18.4 |
27.7 |
1110 |
3×120 |
12.2±0.2 |
18.4 |
54.9 |
3802 |
|
|
1×150 |
13.6±0.2 |
19.8 |
29.2 |
1253 |
3×150 |
13.6±0.2 |
19.8 |
58.0 |
4292 |
|
|
1×185 |
15.2±0.2 |
21.4 |
30.8 |
1412 |
3×185 |
15.2±0.2 |
21.4 |
61.9 |
4861 |
|
|
1×240 |
17.4±0.2 |
23.8 |
33.4 |
1669 |
3×240 |
17.4±0.2 |
23.8 |
67.5 |
5777 |
|
|
1×300 |
19.5±0.2 |
26.3 |
37.5 |
2306 |
3×300 |
19.5±0.2 |
26.3 |
73.1 |
6782 |
|
|
1×400 |
22.0±0.2 |
29.2 |
40.6 |
2758 |
3×400 |
22.0±0.2 |
29.2 |
82.7 |
9086 |
|
|
1×500 |
24.8±0.2 |
33.2 |
45.0 |
3296 |
3×500 |
24.8±0.2 |
332 |
90.4 |
10871 |
|
|
1×630 |
28.2±0.2 |
366 |
48.7 |
3875 |
3×630 |
282 ± 0.2 |
36.6 |
98.7 |
12870 |
|
|
1×800 |
34.0±0.2 |
42.4 |
54.7 |
4663 |
|
|
|
|
|