26/35kV dưới lòng đất XLPE Cáp PVC cách nhiệt với băng kim loại
| Armored: | Băng thép, dây thép | Sheath Material: | PVC |
| Insulation: | XLPE | Rated Voltage: | 26/35KV |
| Length: | Khác nhau | ||
| High Light: | Dây băng kim loại xlpe cáp ngầm,35kV XLPE Cáp PVC cách nhiệt,Xlpe Cáp ngầm 26KV |
||
26/35kV XLPE Cáp điện cách điện PVC vỏ băng kim loại
Ứng dụng
Thích hợp cho các mạng lưới điện ngầm đô thị, đường dây phát ra nhà máy điện, đường dây cung cấp điện nội bộ của các doanh nghiệp công nghiệp và khai thác mỏ, v.v.
Xây dựng

- Máy dẫn: Vàng hoặc nhôm trộn tròn
- Màn hình dẫn: Hợp chất bán dẫn được ép ra
- Độ cách nhiệt: XLPE
- Màn hình cách nhiệt: Hợp chất bán dẫn được ép ra
- Màn hình kim loại: Sợi đồng
- Dây dán: Vật liệu không có độ cao
- Lớp phủ bên trong: PVC
- Bộ giáp kim loại: băng thép kẽm
Thông số kỹ thuật
|
Thông số kỹ thuật |
Chiều kính của dây dẫn |
Độ dày bên ngoài của cách điện |
Chiều kính bên ngoài của cáp |
Trọng lượng cáp ước tính |
|
Thông số kỹ thuật |
Chiều kính của dây dẫn |
Độ dày bên ngoài của cách điện |
Chiều kính bên ngoài của cáp |
Trọng lượng cáp ước tính |
|
1×50 |
7.6±0.2 |
312 |
40.6 |
2435 |
3×50 |
7.6±0.2 |
31.2 |
81.8 |
8065 |
|
|
1×70 |
9.2±0.2 |
32.8 |
42.4 |
2754 |
3×70 |
9.2±0.2 |
32.8 |
85.6 |
9116 |
|
|
1×95 |
10.9±0.2 |
345 |
44.1 |
3108 |
3×95 |
10.9±0.2 |
34.5 |
89.5 |
10298 |
|
|
1×120 |
12.2±0.2 |
35.8 |
45.5 |
3438 |
3×120 |
12.2±0.2 |
35.8 |
92.8 |
11418 |
|
|
1×150 |
13.6±0.2 |
372 |
47.1 |
3805 |
3×150 |
13.6±0.2 |
37.2 |
96.2 |
12614 |
|
|
1×185 |
15.2±0.2 |
38.8 |
48.9 |
4266 |
3×185 |
15.2±0.2 |
38.8 |
99.8 |
14066 |
|
|
1×240 |
17.4±0.2 |
410 |
51.1 |
4925 |
3×240 |
17.4±0.2 |
41.0 |
105.1 |
16311 |
|
|
1×300 |
19.5±0.2 |
43.1 |
53.5 |
5666 |
3×300 |
19.5±0.2 |
43.1 |
109.9 |
18616 |
|
|
1×400 |
22.0±0.2 |
45.6 |
56.2 |
6598 |
3×400 |
22.0±0.2 |
45.6 |
116.0 |
21704 |
|
|
1×500/35 |
24.8±0.2 |
492 |
62.5 |
8205 |
3×500/35 |
24.8±0.2 |
49.2 |
129.4 |
27029 |
|
|
1 × 630/35 |
28.2±0.2 |
52.6 |
66.3 |
9771 |
3×630/35 |
28.2±0.2 |
52.6 |
137.5 |
32059 |
|
|
1×800/35 |
34.0±0.2 |
58.4 |
72.2 |
11950 |
|
|
|
|
|