logo

600v Cáp cao su chống nhiệt Ultra Soft 22 24 26 28 30 AWG Công nghiệp

Thuộc tính cơ bản
Nơi xuất xứ: Hà Bắc,Trung Quốc
Tên thương hiệu: Rubber Cable
Chứng nhận: VDE,CCC,ISO,TUV
Số mô hình: H07RN-F
Giao dịch Bất động sản
Số lượng đặt hàng tối thiểu: Có thể đàm phán
Giá: có thể đàm phán
Điều khoản thanh toán: L/C,T/T
Khả năng cung cấp: 100KM/Tuần
Thông số kỹ thuật
Application: Công nghiệp Conductor Material: đồng
Jacket: pcp Voltage: 600V
Color: Bleck, Red, Yellow, Green
High Light:

30 AWG Cáp cao su chống nhiệt

,

Cáp cao su chống nhiệt 600v

Mô tả sản phẩm

Cáp cao su chống nhiệt Ultra Soft 22 24 26 28 30 AWG

Ứng dụng

phù hợp để kết nối trong hệ thống điều khiển, tín hiệu, mạch bảo vệ và hệ thống đo với điện áp tần số điện 450/750V hoặc 0,6/1KV.

Xây dựng

  1. Hướng dẫn: đồng đóng hộp
  2. Khử nhiệt: cao su silicone
  3. Vỏ: Sợi thủy tinh
  4. Màu sắc: Trắng-Xanh-Đỏ-Đen-Màu-Màu-Màu-Tuyên suốt

Đặc điểm

  1. Năng lượng danh nghĩa: 600V
  2. Phạm vi nhiệt độ: -60 ° C ~ + 200 ° C
  3. Điện áp thử nghiệm: 2000V

Thông số kỹ thuật

Hướng dẫn viên

Khép kín

thông số kỹ thuật AWG

Hướng dẫn viên
Số xây dựng./mm

Chiều kính
mm

Đặt tên
Độ dày ((mm)

Độ dày sợi thủy tinh ((mm)

Chiều kính danh nghĩa ((mm)

Chiều kính tối đa ((mm)

26

7/0.16

0.48

0.78

0.15

2.4

2.6

24

7/0.20

0.60

0.78

0.15

2.5

27

22

7/0.25

0.75

0.78

0.15

28

3.1

20

7/0.31

093

0.78

0.15

3

3.3

18

7/0.395

1.19

0.78

0.15

3.2

3.5

16

7/0.495

1.49

0.78

02

3.6

39

14

41/0.25

1.82

0.78

02

4

4.5

12

45/0.32

25

0.78

025

52

57

10

35/0.45

308

1.18

025

6

65

8

44/0.50

3.9

1.53

0.4

78

8.5

6

70/0.50

55

1.53

0.4

9.4

10.3

4

110/0.50

6.9

1.53

0.4

10.8

11.8

2

175/0.50

8.7

1.53

0.4

12.6

13.8

1

217/0.50

10

203

0.5

15.1

16.6

1/00

276/0.50

11.2

2.03

0.5

16.3

17.9

2/00

342/0.50

12.2

2.03

0.5

17.3

18.9

3/00

437/0.50

13.8

2.03

0.5

18.9

20.7

4/00

551/0.50

15.5

2.03

0.5

20.6

22.6

250Kcmi

1009/0.40

16.8

2.45

0.5

229

252

300Kcmi

1216/0.40

18.5

2.45

0.5

24.6

27.1

350Kcmi

1406/0.40

20

2.45

0.5

26.1

28.7

400Kcmi

1615/0.40

21.5

2.45

0.5

27.6

30.3

450Kcmi

1813/0.40

226

245

0.7

28.9

31.8

500km/h

2010/0.40

23.9

245

0.7

30.2

33.2

550Kcmi

2220/0.40

25

28

0.7

32

352

600Kcmi

2420/0.40

26.2

28

0.7

33.2

36.5

650Kcmi

1675/0.50

27.3

2.8

0.7

34.3

37.7

700Kcmi

1808/0.50

28.2

28

0.7

35.2

38.7

750Kcmi

Năm 1935/0.50

29.3

28

0.7

36.3

39.9